Search
Close this search box.

Theo dõi chúng tôi trên Facebook:

Vắc Xin Pneumovax 23 Phòng Bệnh Do Phế Cầu Khuẩn (23 Tuýp Huyết Thanh)

1. THÔNG TIN VẮC XIN PNEUMOVAX 23

Vắc xin Pneumovax 23 là vắc xin polysaccharide dùng để tạo miễn dịch chủ động phòng các bệnh nhiễm khuẩn do phế cầu (Streptococcus pneumoniae), bao gồm nhiều bệnh lý nghiêm trọng như:

  • Viêm phổi

  • Nhiễm khuẩn huyết

  • Viêm màng não mủ

  • Viêm tai giữa

  • Các bệnh nhiễm khuẩn xâm lấn do phế cầu

Phế cầu khuẩn là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh nặng và tử vong ở người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính và người suy giảm miễn dịch.

Pneumovax 23 chứa kháng nguyên polysaccharide tinh chế từ 23 týp huyết thanh phế cầu, chiếm phần lớn trong số những tác nhân gây bệnh phế cầu xâm lấn, bao gồm: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19F, 19A, 20, 22F, 23F, 33F. Khi được tiêm vào cơ thể, các polysaccharide này kích thích hệ miễn dịch sản sinh ra kháng thể đặc hiệu, giúp nhận diện và tiêu diệt vi khuẩn phế cầu khi chúng xâm nhập vào cơ thể.

Nhà sản xuất

Vắc xin Pneumovax 23 là sản phẩm do công ty dược phẩm đa quốc gia hàng đầu tại Mỹ – Merck Sharp & Dohme (MSD) nghiên cứu, phát triển và sản xuất. Đây là một trong những vắc xin phổ biến được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới để phòng ngừa các bệnh do vi khuẩn Streptococcus pneumoniae gây ra.

Mỗi lô vắc xin trước khi lưu hành đều phải trải qua các bước đánh giá nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tính an toàn, hiệu lực miễn dịch và độ ổn định theo yêu cầu của các cơ quan quản lý dược phẩm quốc tế và Bộ Y tế Việt Nam.

Pneumovax 23 hiện được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia trong chiến lược phòng bệnh phế cầu cho người trưởng thành và nhóm nguy cơ cao.

  • Đường tiêm: Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da

2. CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH CỦA VẮC XIN PNEUMOVAX 23

2.1. Đối tượng chỉ định

  • Vắc xin PNEUMOVAX 23 được chỉ định cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên và người lớn

2.2 Chống chỉ định

  • Những người có tiền sử dị ứng nặng, quá mẫn với bất kỳ thành phần, tá dược nào của vắc xin.

  • Người đang bị sốt cao hoặc có tình trạng nhiễm trùng cấp tính nên hoãn tiêm phòng cho tới khi hồi phục.

3. THẬN TRỌNG

pneumovax 23

  • Cân nhắc cẩn thận ở những người có tiền sử sốc phản vệ hoặc các phản ứng nghiêm trọng khác đối với vắc xin.

  • Không được tiêm vào mạch máu.

3.1. Phản ứng phản vệ

  • Cần chuẩn bị đầy đủ phương tiện xử trí phản vệ theo quy định

  • Theo dõi người được tiêm ít nhất 30 phút sau tiêm

  • Khai thác kỹ tiền sử dị ứng và phản ứng sau tiêm trước đây

3.2. Người suy giảm miễn dịch

  • Nếu sử dung vắc xin này cho bệnh nhân bị ức chế miễn dịch do tình trạng bệnh có từ trước hoặc điều trị nội khoa có thể không đạt đáp ứng kháng thể trong huyết thanh như dự kiến sau liều đầu tiên hoặc liều thứ 2.

  • Không nên ngừng điều trị bằng kháng sinh dự phòng cần thiết chống nhiễm phế cầu khuẩn sau tiêm vắc xin phế cầu.

3.3. Bệnh cấp tính

  • Hoãn tiêm khi đang sốt cao hoặc bệnh cấp tính nặng

  • Nhiễm trùng nhẹ không cần trì hoãn tiêm chủng

3.4. Phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Việc sử dụng vắc xin Pneumovax 23 trong thai kỳ chỉ nên được thực hiện khi thật sự cần thiết và phải cân nhắc lợi ích so với rủi ro tiềm ẩn.

  • Cho con bú: Chưa có bằng chứng nào để đánh giá tác động của Pneumovax 23 đối với trẻ nhũ nhi bú sữa mẹ hoặc đối với việc sản xuất/bài tiết sữa của bà mẹ. Tuy nhiên, cần cẩn trọng khi sử dụng cho bà mẹ cho con bú.

4. TƯƠNG TÁC THUỐC

  • Có thể dùng đồng thời vắc xin phế cầu với vắc xin cúm, miễn là sử dụng kim tiêm và vị trí tiêm khác nhau.

  • Không được trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

5. PHÁC ĐỒ, LỊCH TIÊM

Lịch tiêm cơ bản:

  • Trẻ em từ 2 tuổi trở lên và người lớn: Tiêm 01 liều cơ bản

  • Không khuyến cáo tiêm cho trẻ em dưới 2 tuổi vì độ an toàn và hiệu quả của vắc xin chưa được xác định và đáp ứng kháng thể có thể kém.

Lịch tiêm chủng lại: * Người có nguy cơ cao mắc bệnh phế cầu xâm lấn (≥2 tuổi): tiêm chủng lại 5 năm sau liều cơ bản hoặc theo chỉ định của bác sĩ điều trị.

Lưu ý: Đối với các vắc xin phế cầu cộng hợp như phế cầu 10, phế cầu 13:

  • Không tiêm đồng thời vắc xin Pneumovax 23 với các vắc xin phế cầu cộng hợp khác như Phế cầu 10, phế cầu 13 trong cùng buổi tiêm chủng.

  • Khoảng cách giữa vắc xin Pneumovax 23 với các vắc xin phế cầu cộng hợp khác phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của từng người (theo chỉ định của bác sĩ khám sàng lọc hoặc bác sĩ điều trị)

  • Đối với các vắc xin khác: Có thể tiêm đồng thời trong cùng buổi tiêm chủng

6. PHẢN ỨNG PHỤ CÓ THỂ XẢY RA SAU TIÊM

Giống như tất cả các loại vắc xin/thuốc khi được đưa vào cơ thể để chống lại virus/vi khuẩn, người được tiêm chủng có khả năng gặp phải các phản ứng sau tiêm tại chỗ hoặc toàn thân, thường nhẹ không đáng lo và sẽ nhanh khỏi như:

  • Triệu chứng toàn thân: sốt nhẹ, mệt mỏi, đau đầu…

  • Triệu chứng tại chỗ: ban đỏ, chai cứng, đau sưng nhức tại vết tiêm

Người tiêm cần được theo dõi ít nhất 30 phút tại cơ sở tiêm chủng và tiếp tục theo dõi tại nhà. Liên hệ cơ sở y tế nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường. Liên hệ cơ sở y tế ngay khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.

7. BẢO QUẢN

Vắc xin được bảo quản ở nhiệt độ từ 2 độ C đến 8 độ C, không được để đông băng.

Quy trình bảo quản vắc xin là một yếu tố rất quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu quả của vắc xin cũng như quy trình tiêm chủng. Vắc xin tốt nhất là vắc xin được bảo quản trong hệ thống kho lạnh đạt chuẩn quốc tế GSP, hệ thống dây chuyền lạnh hiện đại, tự động và được thực hiện trong quy trình tiêm chủng an toàn. Việc lưu trữ và vận chuyển đúng quy trình sẽ bảo vệ toàn vẹn chất lượng vắc xin, đảm bảo sự an toàn và hiệu quả tối đa cho người được tiêm.

Theo dõi chúng tôi trên Facebook:

Related Posts